凋谢
—
Phân tích từ 凋谢
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Héo úa, tàn rụng
Ví dụ (3)
秋天到了,树叶纷纷凋谢。
Mùa thu đến, lá cây thi nhau héo rụng.
无论花朵多么美丽,最终都会凋谢。
Cho dù bông hoa có đẹp đẽ đến mấy thì cuối cùng cũng sẽ tàn héo.
冰冷的秋风加速了玫瑰花的凋谢。
Làn gió thu lạnh lẽo đã đẩy nhanh sự tàn héo của những đóa hoa hồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây