五彩缤纷
—
Phân tích từ 五彩缤纷
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rực rỡ muôn màu, sặc sỡ
Ví dụ (3)
节日里,广场上放起了五彩缤纷的烟花。
Trong ngày lễ, những chùm pháo hoa rực rỡ sắc màu được bắn lên trên quảng trường.
春天到了,花园里开满了五彩缤纷的花朵。
Mùa xuân đến, trong vườn hoa nở rộ muôn sắc màu rực rỡ.
孩子们用画笔描绘出五彩缤纷的世界。
Trẻ em dùng bút vẽ phác họa nên một thế giới rực rỡ muôn màu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây