秦俑
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tượng đất nung nhà Tần, tượng binh mã Tần
Ví dụ (3)
秦俑被誉为“世界第八大奇迹”。
Tượng binh mã nhà Tần được ca ngợi là "kỳ quan thứ tám của thế giới".
许多外国游客来到西安只为一睹秦俑的风采。
Rất nhiều du khách nước ngoài đến Tây An chỉ để được chiêm ngưỡng phong thái của tượng binh mã Tần.
秦俑的制作工艺极其高超,神态各异。
Kỹ nghệ chế tác tượng binh mã Tần vô cùng điêu luyện, thần thái mỗi bức tượng đều khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây