大吉大利
—
Phân tích từ 大吉大利
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đại cát đại lợi, gặp nhiều may mắn
Ví dụ (3)
逢年过节,人们常用“大吉大利”来祝福亲友。
Mỗi dịp lễ tết, người ta thường dùng câu "đại cát đại lợi" để chúc mừng người thân bạn bè.
祝你的新公司开张大吉大利,财源广进!
Chúc công ty mới của bạn khai trương đại cát đại lợi, tài lộc dồi dào!
贴上红色的春联,寓意着新的一年大吉大利。
Dán câu đối xuân màu đỏ ngụ ý cho một năm mới đại cát đại lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây