爪牙
—
Phân tích từ 爪牙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tay sai, nanh vuốt
Ví dụ (3)
那个坏人利用他的爪牙到处欺压百姓。
Kẻ xấu đó lợi dụng tay sai của mình đi khắp nơi ức hiếp dân lành.
警方迅速出击,打掉了黑恶势力的爪牙。
Lực lượng cảnh sát nhanh chóng xuất kích, triệt hạ các tay sai của thế lực đen tối.
他不甘心沦为别人做恶事时的爪牙。
Anh ta không cam tâm biến thành tay sai đắc lực khi người khác làm việc ác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây