矿物质
—
Phân tích từ 矿物质
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất khoáng, khoáng chất
Ví dụ (3)
这种矿泉水含有多种对人体有益的矿物质。
Loại nước khoáng này chứa nhiều khoáng chất có lợi cho cơ thể con người.
蔬菜和水果是人体补充维生素和矿物质的重要来源。
Rau củ và trái cây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất quan trọng cho cơ thể con người.
缺钙是人体缺少某种重要矿物质的典型表现。
Thiếu canxi là biểu hiện điển hình của việc cơ thể con người thiếu một loại khoáng chất quan trọng nào đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây