酸性
—
Phân tích từ 酸性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính axit
Ví dụ (3)
柠檬汁具有很强的酸性。
Nước chanh có tính axit rất mạnh.
这种土壤酸性过高,不适合种蔬菜。
Loại đất này có tính axit quá cao, không thích hợp để trồng rau.
酸性雨对森林和湖泊造成了严重的破坏。
Mưa axit đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho rừng và hồ nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây