碱性
—
Gợi nhớ
Từ "碱性" (jiǎn xìng) nghĩa là "Tính kiềm", ghép bởi: 碱 (jiǎn): Kiềm + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
碱性
Tính kiềm
石
咸
忄
生
Phân tích từ 碱性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính kiềm
Ví dụ (3)
肥皂水通常呈弱碱性。
Nước xà phòng thường có tính kiềm yếu.
我们需要测试一下这杯溶液的碱性强弱。
Chúng ta cần kiểm tra độ kiềm mạnh hay yếu của cốc dung dịch này.
碱性食物对身体健康有一定的好处。
Thực phẩm có tính kiềm mang lại lợi ích nhất định cho sức khỏe cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây