匮乏
—
Phân tích từ 匮乏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khan hiếm, thiếu thốn
Ví dụ (3)
那个地区水资源严重匮乏。
Khu vực đó đang bị khan hiếm tài nguyên nước nghiêm trọng.
精神生活的匮乏会让人感到空虚。
Sự thiếu thốn đời sống tinh thần sẽ khiến con người cảm thấy trống rỗng.
由于战乱,当地面临着物资匮乏的危机。
Do chiến tranh loạn lạc, địa phương này đang đối mặt với cuộc khủng hoảng khan hiếm vật tư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây