伊斯兰
Yī sī lán
Hồi giáo, đạo Hồi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hồi giáo, đạo Hồi
Ví dụ (3)
lán jiàoshìshì jièsānzōng jiàozhī
Hồi giáo là một trong ba tôn giáo lớn trên thế giới.
zhèzuòjiàn zhù yǒunóng hòude lán shù fēng
Tòa kiến trúc này mang đậm phong cách nghệ thuật Hồi giáo.
lánwén huàduìzhōng chǎn shēngliǎoshēn yuǎndeyǐng xiǎng
Văn hóa Hồi giáo đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với khu vực Trung Á.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây