衰落
—
Phân tích từ 衰落
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Suy thoái, suy tàn, sa sút
Ví dụ (3)
随着新技术的出现,传统手工业逐渐衰落了。
Cùng với sự xuất hiện của công nghệ mới, thủ công nghiệp truyền thống đã dần suy tàn.
那个古老的帝国在内外矛盾中走向了衰落。
Đế quốc cổ xưa đó đã đi đến con đường suy vong trong những mâu thuẫn nội ngoại kết hợp.
如果不积极创新,企业很快就会衰落。
Nếu không tích cực sáng tạo đổi mới, doanh nghiệp sẽ nhanh chóng bị sa sút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây