阿拉伯
—
Gợi nhớ
Từ "阿拉伯" (Ā lā bó) nghĩa là "Ả Rập", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả).
Thành phần cấu tạo
阿拉伯
Ả Rập
阝
可
扌
立
亻
白
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ả Rập
Ví dụ (3)
阿拉伯语是世界上使用广泛的语言之一。
Tiếng Ả Rập là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên thế giới.
阿拉伯数字实际上是由印度人发明的。
Chữ số Ả Rập thực ra là do người Ấn Độ phát minh ra.
迪拜是阿拉伯联合酋长国著名的城市。
Dubai là một thành phố nổi tiếng của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây