尔雅
—
Phân tích từ 尔雅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Nhã nhặn / Nhĩ Nhã (sách Nhĩ Nhã)
Ví dụ (3)
尔雅》是中国古代第一部词典。
"Nhĩ Nhã" là cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc cổ đại.
研究古汉语的人经常需要查阅《尔雅》。
Người nghiên cứu chữ Hán cổ thường xuyên phải tra cứu cuốn "Nhĩ Nhã".
尔雅》收录了丰富的古代名物词汇。
Cuốn "Nhĩ Nhã" thu thập lượng từ vựng phong phú về tên gọi sự vật thời cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây