子曰
—
Gợi nhớ
Từ "子曰" (zǐ yuē) mang nghĩa "Khổng Tử nói (Tử viết)", kết hợp bởi 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 曰 (yuē - viết): "Nói rằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 曰: Cái miệng hé mở với làn hơi bay ra từ đầu lưỡi (曰) diễn tả lúc các bậc hiền triết cất lời nói rằng (曰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 子曰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Khổng Tử nói (Tử viết)
Ví dụ (3)
子曰:“学而时习之,不亦说乎?”
Khổng Tử nói: "Học mà thường xuyên luyện tập, chẳng phải vui lắm sao?"
Confucius said, "To learn and practice what one has learned at the proper time—is this not a pleasure?"
课本里有许多“子曰”开头的名言警句。
Trong sách giáo khoa có rất nhiều danh ngôn bắt đầu bằng cụm từ "Khổng Tử nói".
There are many famous aphorisms in the textbook that begin with "The Master said."
这里的“子曰”代表了儒家思想的核心理念。
Cụm từ "Khổng Tử nói" ở đây đại diện cho lý niệm cốt lõi của tư tưởng Nho giáo.
"The Master said" here represents the core tenets of Confucian thought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây