下葬
—
Phân tích từ 下葬
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hạ huyệt, chôn cất
Ví dụ (3)
亲友们在墓地为逝者举行了下葬仪式。
Người thân và bạn bè đã tổ chức nghi lễ chôn cất cho người quá cố tại nghĩa trang.
按照当地习俗,死者应在三天内下葬。
Theo phong tục địa phương, người chết nên được chôn cất trong vòng ba ngày.
他的骨灰被带回故乡下葬。
Tro cốt của ông ấy được đưa về quê hương để chôn cất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây