企盼
—
Phân tích từ 企盼
Định nghĩa (1)
1
động từ/danh từ
Nghĩa:Trông ngóng, khát khao, mong mỏi
Ví dụ (3)
灾区人民正企盼着救援物资的到来。
Người dân vùng thiên tai đang trông ngóng nguồn hàng cứu trợ tới.
父母始终企盼着在远方工作的儿子早日回家。
Cha mẹ vẫn luôn mong mỏi người con trai đang làm việc ở nơi xa sớm ngày trở về nhà.
他的眼神中流露出对和平的强烈企盼。
Trong ánh mắt của anh ấy lộ ra niềm khao khát hòa bình mãnh liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây