苍老
—
Phân tích từ 苍老
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Già nua, già cỗi
Ví dụ (3)
几年不见,他的面容显得有些苍老了。
Mấy năm không gặp, gương mặt của ông ấy có vẻ đã già nua đi phần nào.
电话那头传来一个苍老而沙哑的声音。
Từ đầu dây bên kia truyền đến một giọng nói già nua và khàn khàn.
辛勤的劳动在她的手上留下了苍老的痕迹。
Lao động vất vả cực nhọc đã để lại những dấu vết già nua trên đôi tay của bà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây