各色
—
Phân tích từ 各色
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đủ loại, mọi loại
Ví dụ (3)
市场上摆满了各色的新鲜水果和蔬菜。
Trên thị trường bày đầy các loại rau củ và hoa quả tươi.
展会吸引了来自世界各色的参展商。
Triển lãm thu hút các nhà triển lãm thuộc đủ mọi lĩnh vực từ khắp nơi trên thế giới.
这家店出售各色的手工艺品,深受游客喜爱。
Cửa hàng này bán đủ các loại đồ thủ công mỹ nghệ, được du khách vô cùng yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây