冲淡
—
Phân tích từ 冲淡
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm nhạt đi, làm giảm bớt
Ví dụ (3)
往汤里加点水,可以冲淡咸味。
Thêm chút nước vào canh có thể làm giảm bớt vị mặn.
新的娱乐新闻很快冲淡了公众对那场丑闻的关注。
Tin tức giải trí mới đã nhanh chóng làm phai nhạt đi sự quan tâm của công chúng đối với vụ bê bối đó.
他的幽默话语冲淡了会议室里紧张的气氛。
Những lời nói hài hước của anh ấy đã làm dịu đi bầu không khí căng thẳng trong phòng họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây