融会
—
Gợi nhớ
Từ "融会" (róng huì) mang nghĩa "Dung hợp, hòa nhập, hội tụ", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 融会
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dung hợp, hòa nhập, hội tụ
Ví dụ (3)
他的画作融会了东西方艺术的精华。
Tác phẩm hội họa của ông đã dung hợp được những tinh hoa của nghệ thuật phương Đông và phương Tây.
His paintings blend the finest elements of Eastern and Western art.
只有把理论与实践融会贯通,才能真正学以致用。
Chỉ có dung hợp quán triệt lý thuyết với thực tiễn thì mới có thể thực sự học đi đôi với hành.
Only by thoroughly integrating theory with practice can one truly apply what one has learned.
这座建筑的设计融会了古典与现代风格。
Thiết kế của tòa nhà này dung hợp cả phong cách cổ điển và hiện đại.
The design of this building fuses classical and modern styles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây