Gợi nhớ
Từ "融会贯通" (róng huì guàn tōng) mang nghĩa "Thấu suốt, dung hội quán thông, hiểu sâu biết rộng", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 贯 (guàn - quán): "Xuyên qua" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 贯: Sợi dây bền chắc xâu chuỗi liên tiếp (毋) qua từng đồng tiền vỏ sò (贝), tạo nên sự xuyên suốt và thấm nhuần (贯). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).