窝头
—
Phân tích từ 窝头
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bánh ngô hấp, bánh màn thầu ngô
Ví dụ (3)
老人常常提起过去吃窝头、啃树皮的艰苦岁月。
Người già thường nhắc lại những năm tháng gian khổ ăn bánh ngô hấp, gặm vỏ cây ngày xưa.
这家餐馆推出了杂粮窝头,深受追求健康的现代人欢迎。
Nhà hàng này đã tung ra món bánh ngô hấp ngũ cốc, rất được những người hiện đại theo đuổi lối sống lành mạnh ưa chuộng.
刚出锅的玉米面窝头散发着淡淡的清香。
Những chiếc bánh ngô hấp vừa mới ra lò tỏa ra mùi thơm thoang thoảng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây