咸菜
—
Gợi nhớ
Từ "咸菜" (xián cài) nghĩa là "Rau dưa muối mặn", ghép bởi: 咸 (xián): Có muối + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
咸菜
Rau dưa muối mặn
戊
口
艹
采
Phân tích từ 咸菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rau dưa muối mặn
Ví dụ (3)
早上喝白粥的时候,配点咸菜非常开胃。
Buổi sáng khi uống cháo trắng, kèm thêm chút dưa muối rất kích thích vị giác.
祖母每年秋天都会亲手腌制一缸咸菜。
Bà nội mỗi năm vào mùa thu đều tự tay muối một vại dưa mặn.
过去生活困难,人们常常只吃咸菜下饭。
Ngày xưa cuộc sống khó khăn, người ta thường chỉ ăn cơm với dưa muối mặn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây