凝神
—
Phân tích từ 凝神
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tập trung tinh thần, chú tâm, định thần
Ví dụ (3)
画家凝神看着画布,思考着下一笔该怎么画。
Họa sĩ tập trung tinh thần nhìn vào tấm toan, suy nghĩ xem nét cọ tiếp theo nên vẽ thế nào.
教室里非常安静,学生们都在凝神听课。
Trong lớp học vô cùng yên tĩnh, các học sinh đều đang chăm chú nghe giảng.
他凝神聚气,准备给对手致命的一击。
Anh ta định thần tụ khí, chuẩn bị tung ra đòn chí mạng cho đối thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây