何尝
—
Gợi nhớ
Từ "何尝" (hé cháng) mang nghĩa "Có bao giờ, đâu có (dùng trong câu hỏi tu từ để biểu thị sự phủ định hoặc khẳng định nhẹ nhàng)", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 尝 (cháng - thường): "nếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 尝: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 何尝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Có bao giờ, đâu có (dùng trong câu hỏi tu từ để biểu thị sự phủ định hoặc khẳng định nhẹ nhàng)
Ví dụ (3)
我何尝不想去北京旅游,只是没有时间。
Tôi có bao giờ không muốn đi du lịch Bắc Kinh đâu, chỉ là không có thời gian mà thôi.
It's not that I don't want to travel to Beijing; I just don't have the time.
他何尝不知道这个决定是错误的?
Anh ta đâu có phải là không biết quyết định này là sai lầm?
How could he not know that this decision is wrong?
面对这样的美景,谁又何尝不会陶醉呢?
Đối mặt với cảnh đẹp như thế này, ai mà lại không say đắm cho được?
Faced with such beautiful scenery, who wouldn't be enchanted?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây