歉疚
—
Phân tích từ 歉疚
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Áy náy, cảm thấy có lỗi, hổ thẹn
Ví dụ (3)
没能去参加他的婚礼,我心里感到很歉疚。
Không thể đi tham dự đám cưới của anh ấy, trong lòng tôi cảm thấy vô cùng áy náy.
看到母亲为我操劳,我感到十分歉疚。
Nhìn thấy mẹ vất vả vì mình, tôi cảm thấy rất có lỗi.
他用歉疚的眼神看着我,连声说对不起。
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy áy náy, liên tục nói lời xin lỗi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây