清朗
—
Gợi nhớ
Từ "清朗" (qīng lǎng) nghĩa là "Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 朗 (lǎng): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
清朗
Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng
氵
青
良
月
Phân tích từ 清朗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thanh lãng, trong trẻo và sáng sủa, rõ ràng
Ví dụ (3)
秋天的夜空显得格外清朗。
Bầu trời đêm mùa thu trông đặc biệt trong vắt và sáng sủa.
电话里传来她清朗的笑声。
Qua điện thoại truyền đến tiếng cười trong trẻo của cô ấy.
他的双眼清朗,透出一股聪慧的气息。
Đôi mắt anh ấy sáng ngời, toát lên vẻ thông minh lanh lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây