耍弄
—
Phân tích từ 耍弄
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trêu cợt, đùa giỡn, chơi xỏ, giở trò
Ví dụ (3)
你不要耍弄人,这样很不礼貌。
Bạn đừng có giở trò trêu cợt người khác, như thế rất vô lễ.
他觉得自己被大家耍弄了,心里非常生气。
Anh ta cảm thấy bản thân bị mọi người chơi xỏ, trong lòng rất tức giận.
他喜欢耍弄些小聪明来逃避工作。
Anh ta thích giở chút khôn vặt để trốn tránh công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây