讯息
—
Phân tích từ 讯息
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thông tin, thông điệp, tin nhắn
Ví dụ (3)
我刚刚收到了他发来的讯息。
Tôi vừa nhận được tin nhắn do anh ấy gửi tới.
互联网时代,讯息的传播速度极快。
Thời đại internet, tốc độ lan truyền thông tin cực kỳ nhanh chóng.
眼神交流往往能传递出许多微妙的讯息。
Giao tiếp bằng ánh mắt thường có thể truyền tải đi nhiều thông điệp tinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây