近况
—
Phân tích từ 近况
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tình hình gần đây, tình cảnh gần đây
Ví dụ (3)
很久没联系了,你能告诉我你的近况吗?
Lâu rồi không liên lạc, bạn có thể cho tôi biết tình hình gần đây của bạn thế nào không?
信中写了他全家人的近况。
Trong thư viết về tình hình gần đây của cả gia đình anh ấy.
聚会上,老朋友们互相询问彼此的近况。
Tại buổi tụ họp, những người bạn cũ hỏi han lẫn nhau về tình hình gần đây của mỗi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây