Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
逗弄
dòu nòng
Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích
Hán việt: đậu lộng
—

Gợi nhớ

Từ "逗弄" (dòu nòng) mang nghĩa "Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).

Thành phần cấu tạo

逗弄
dòu nòng
Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích
逗
dòu • đậu
chọc ghẹo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)
弄
nòng / lòng • lộng
Làm
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích
Ví dụ (3)
yéye爷爷zhèngzài正在dòunòng逗弄yáolán摇篮lǐ里de的xiǎosūnzi小孙子。
Ông nội đang chọc ghẹo đứa cháu trai nhỏ trong nôi.
Grandpa is teasing his little grandson in the cradle.
tā他yòng用yì一gēn根yǔmáo羽毛qù去dòunòng逗弄pāzài趴在dì地shàng上de的xiǎomāo小猫。
Cậu ấy dùng một sợi lông vũ để trêu đùa con mèo nhỏ đang nằm trên sàn.
He used a feather to tease the kitten lying on the floor.
mèimei妹妹tèbié特别xǐhuan喜欢dòunòng逗弄lóngzi笼子lǐ里de的cāngshǔ仓鼠。
Em gái tôi đặc biệt thích trêu chọc con chuột hamster trong lồng.
My younger sister especially likes to tease the hamster in the cage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây