逗弄
—
Gợi nhớ
Từ "逗弄" (dòu nòng) mang nghĩa "Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逗弄
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trêu đùa, chọc ghẹo, làm cho vui thích
Ví dụ (3)
爷爷正在逗弄摇篮里的小孙子。
Ông nội đang chọc ghẹo đứa cháu trai nhỏ trong nôi.
Grandpa is teasing his little grandson in the cradle.
他用一根羽毛去逗弄趴在地上的小猫。
Cậu ấy dùng một sợi lông vũ để trêu đùa con mèo nhỏ đang nằm trên sàn.
He used a feather to tease the kitten lying on the floor.
妹妹特别喜欢逗弄笼子里的仓鼠。
Em gái tôi đặc biệt thích trêu chọc con chuột hamster trong lồng.
My younger sister especially likes to tease the hamster in the cage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây