哀怨
—
Phân tích từ 哀怨
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sầu oán, u oán, đau oán
Ví dụ (3)
远方传来一阵哀怨的笛声。
Phương xa truyền lại một tiếng sáo u oán, sầu não.
她用哀怨的眼神看着他,什么话也没说。
Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt u oán, không nói một lời nào.
这首诗歌充满了哀怨的情调。
Bài thơ này tràn đầy giai điệu sầu oán, bi thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây