戏耍
—
Phân tích từ 戏耍
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đùa bỡn, trêu đùa, chơi đùa vui vẻ
Ví dụ (3)
孩子们在草地上尽情地奔跑戏耍。
Lũ trẻ đang nô đùa chạy nhảy thỏa thích trên bãi cỏ.
他常常以戏耍别人为乐,大家都不太喜欢他。
Cậu ta thường lấy việc trêu đùa người khác làm niềm vui, mọi người đều không thích cậu ta cho lắm.
几只小松鼠在树枝间互相戏耍追逐。
Mấy con sóc nhỏ đang nô đùa rượt đuổi nhau giữa các cành cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây