破译
—
Phân tích từ 破译
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giải mã, phá mã, dịch mã
Ví dụ (3)
专家们经过努力,终于破译了这段神秘的密码。
Các chuyên gia sau nhiều nỗ lực cuối cùng đã giải mã được đoạn mật mã bí ẩn này.
人类基因组图谱的破译是科学史上的里程碑。
Việc giải mã bản đồ bộ gen người là cột mốc lịch sử trong ngành khoa học.
考古学家正在尝试破译石碑上的古老文字。
Các nhà khảo cổ đang cố gắng dịch nghĩa những chữ viết cổ xưa trên tấm bia đá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây