卷烟
—
Phân tích từ 卷烟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lá điếu, thuốc lá cuộn
Ví dụ (3)
抽卷烟对身体健康有极大的危害。
Hút thuốc lá điếu có hại cực kỳ lớn cho sức khỏe cơ thể.
他用指尖夹着一支点燃的卷烟,若有所思。
Anh ta kẹp một điếu thuốc lá đang cháy giữa các ngón tay, vẻ mặt trầm tư suy nghĩ.
烟草厂每天能生产数百万支卷烟。
Nhà máy thuốc lá có thể sản xuất hàng triệu điếu thuốc lá mỗi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây