坎肩儿
—
Gợi nhớ
Từ "坎肩儿" (kǎn jiān r) mang nghĩa "Áo ghi-lê, áo không tay", kết hợp bởi 坎 (kǎn - khảm): "Hố" + 肩 (jiān - kiên): "Vai" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坎: Mặt đất (土) bị sạt lở thiếu hụt (欠) đi một mảng lớn tạo thành chỗ trũng sâu gập ghềnh, gọi là cái hố, ghềnh hiểm (坎). • Chữ 肩: Phần cơ bắp bằng thịt (⺼) nằm ngay dưới khung xương bả vai rộng như cánh cửa (户) dùng để gánh vác việc nặng là đôi vai (肩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坎肩儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Áo ghi-lê, áo không tay
Ví dụ (3)
天气转凉了,奶奶给孙子织了一件毛线坎肩儿。
Thời tiết chuyển lạnh rồi, bà nội đan cho cháu một chiếc áo len ghi-lê không tay.
As the weather turned cooler, Grandma knitted a woolen vest for her grandson.
他身穿一件黑色中式坎肩儿,显得精神抖擞。
Ông ấy mặc một chiếc áo ghi-lê kiểu Trung Hoa màu đen, trông rất tinh anh khỏe khoắn.
Wearing a black Chinese-style waistcoat, he looked full of vigor.
这件棉坎肩儿防寒效果很好,穿脱也很方便。
Chiếc áo ghi-lê trần bông này có hiệu quả chống lạnh rất tốt, mặc vào cởi ra cũng rất tiện.
This padded cotton vest keeps out the cold very well and is also convenient to put on and take off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây