旱烟
—
Phân tích từ 旱烟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lào, thuốc lá sợi khô
Ví dụ (3)
爷爷坐在门槛上,吧嗒吧嗒地抽着旱烟。
Ông nội ngồi trên bậu cửa, rít thuốc lào kêu bành bạch.
过去北方农村的许多老人都喜欢抽旱烟。
Ngày xưa nhiều cụ già ở nông thôn miền Bắc đều thích hút thuốc lào bằng tẩu.
旱烟的味道非常浓烈,一般人闻了会咳嗽。
Mùi khói thuốc lào rất nồng đậm, người bình thường ngửi thấy sẽ bị ho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây