朵颐
—
Phân tích từ 朵颐
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ăn uống ngon lành, thèm ăn
Ví dụ (3)
面对满桌的美味佳肴,大家开始大快朵颐。
Đối mặt với bàn đầy thức ăn ngon, mọi người bắt đầu ăn uống thỏa thích ngon lành.
来到这个著名的小吃街,不免要大快朵颐一番。
Đến với khu phố ẩm thực nổi tiếng này, không thể không ăn uống no nê một trận.
看着别人大快朵颐,肚子饿的他也忍不住咽了咽口水。
Nhìn người khác ăn uống ngon lành, người đang đói bụng như anh ta cũng không nhịn được mà nuốt nước bọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây