遮掩
—
Phân tích từ 遮掩
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:che giấu, che đậy, che chắn
Ví dụ (3)
绿色的树叶遮掩了破旧的墙壁。
Những chiếc lá cây xanh đã che lấp bức tường đổ nát.
他试图用谎言来遮掩自己的错误。
Anh ta cố gắng dùng lời nói dối để che đậy sai lầm của mình.
面对事实,你再怎么遮掩也是没有用的。
Đối mặt với sự thật, bạn có che giấu thế nào đi nữa cũng vô ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây