迁怒
—
Phân tích từ 迁怒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giận cá chém thớt
Ví dụ (3)
他在公司受了气,回家却迁怒于妻子。
Anh ta bực bội ở công ty, nhưng về nhà lại giận cá chém thớt lên người vợ.
我们做错了事要自己承担,不能迁怒别人。
Chúng ta làm sai việc thì phải tự gánh vác, không được trút giận lên người khác.
经理因为项目失败而迁怒了整个团队。
Giám đốc vì dự án thất bại mà trút giận lên toàn bộ đội ngũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây