霎时间
—
Gợi nhớ
Từ "霎时间" (shàshíjiān) mang nghĩa "trong nháy mắt, thoắt một cái", kết hợp bởi 霎 (shà - sáp): "chốc lát" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霎: Cơn mưa nhỏ (雨) bất chợt thoáng qua nhanh như bóng người thiếu nữ (妾) lướt nhẹ, chỉ khoảng thời gian thoáng chốc, chốc lát (霎). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trong nháy mắt, thoắt một cái
Ví dụ (3)
天空中乌云密布,霎时间下起了倾盆大雨。
Bầu trời mây đen dày đặc, trong nháy mắt đã đổ mưa như trút nước.
Dark clouds covered the sky, and in an instant, it began to pour with rain.
听到这个好消息,她的脸上霎时间绽放出了笑容。
Nghe thấy tin tốt này, gương mặt cô ấy bỗng chốc rạng rỡ nụ cười.
Upon hearing the good news, a smile blossomed on her face in an instant.
警报声响起,整栋大楼霎时间乱成了一团。
Tiếng chuông báo động vang lên, cả tòa nhà trong nháy mắt trở nên hỗn loạn.
The alarm sounded, and the entire building was thrown into chaos in an instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây