骨碌
—
Gợi nhớ
Từ "骨碌" (gūlu) nghĩa là "Lăn tròn, lăn nhanh", ghép bởi: 骨 (gǔ): Xương + 碌 (lù / liù): bận rộn.
Thành phần cấu tạo
骨碌
Lăn tròn, lăn nhanh
骨
石
录
Phân tích từ 骨碌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lăn tròn, lăn nhanh
Ví dụ (3)
硬币骨碌一下滚到了沙发下面。
Đồng xu lăn vèo một cái vào dưới gầm ghế sô pha.
他的眼珠骨碌骨碌地转,不知道在想什么坏主意。
Tròng mắt anh ta cứ đảo liên tục, không biết đang nghĩ ra ý xấu gì.
小狗在地上骨碌翻了个身,向主人撒娇。
Chú chó con lăn tròn một vòng trên đất rồi làm nũng với chủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây