门厅
—
Phân tích từ 门厅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền sảnh, sảnh vào
Ví dụ (3)
酒店的门厅装修得非常奢华。
Tiền sảnh của khách sạn được trang hoàng vô cùng xa hoa.
请在门厅等候,我们的工作人员会去接您。
Vui lòng đợi ở sảnh vào, nhân viên của chúng tôi sẽ ra đón ngài.
门厅里放着几盆绿植,显得很有生气。
Trong sảnh vào đặt vài chậu cây xanh, trông rất có sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây