大腕
—
Phân tích từ 大腕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngôi sao lớn, người có tiếng tăm lớn
Ví dụ (3)
这部电影邀请了许多演艺界的大腕加盟。
Bộ phim này đã mời nhiều ngôi sao lớn trong giới biểu diễn tham gia.
他在学术界可是个大腕,发表过很多有影响力的论文。
Ông ấy là một nhân vật máu mặt trong giới học thuật, đã công bố rất nhiều bài luận án có tầm ảnh hưởng.
别看他在台前是个大腕,私底下却很平易近人。
Đừng nhìn anh ta là một ngôi sao lớn trước công chúng, ngoài đời lại rất dễ gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây