威风凛凛
—
Gợi nhớ
Từ "威风凛凛" (wēi fēng lǐn lǐn) nghĩa là "Oai phong lẫm liệt", ghép bởi: 威 (wēi): uy lực + 风 (fēng): gió + 凛 (lǐn): Rét buốt + 凛 (lǐn): Rét buốt.
Thành phần cấu tạo
威风凛凛
Oai phong lẫm liệt
戊
女
风
冫
禀
Phân tích từ 威风凛凛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Oai phong lẫm liệt
Ví dụ (3)
将军身穿铠甲,威风凛凛地站在战车上。
Vị tướng quân mặc giáp sắt, đứng oai phong lẫm liệt trên cỗ chiến xe.
广场上的石狮子看起来威风凛凛。
Những con sư tử đá trên quảng trường trông thật oai phong lẫm liệt.
仪仗队迈着整齐的步伐,威风凛凛地走过主席台。
Đội nghi lễ bước đi đều tăm tắp, oai phong lẫm liệt đi qua khán đài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây