巡游
—
Phân tích từ 巡游
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tuần du, diễu hành, tuần tra du ngoạn
Ví dụ (3)
节日里,花车巡游队伍吸引了成千上万的市民围观。
Vào ngày lễ, đoàn xe hoa diễu hành đã thu hút hàng vạn người dân đến xem.
警车在市区内巡游,维护社会治安。
Xe cảnh sát tuần tra trong khu vực nội thành để duy trì trật tự trị an xã hội.
豪华邮轮在加勒比海巡游了一周。
Du thuyền hạng sang đã du ngoạn trên biển Caribe trong một tuần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây