市井
—
Gợi nhớ
Từ "市井" (shì jǐng) nghĩa là "Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã", ghép bởi: 市 (shì): Thành phố + 井 (jǐng): giếng nước.
Thành phần cấu tạo
市井
Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã
亠
巾
井
Phân tích từ 市井
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chợ búa, phố chợ, cuộc sống dân dã
Ví dụ (3)
他虽然出身市井,但举止十分优雅。
Mặc dù xuất thân từ chốn chợ búa dân dã, nhưng cử chỉ của anh ta lại rất nhã nhặn.
这部小说生动地描绘了市井百姓的日常生活。
Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa sinh động cuộc sống thường nhật của dân thường phố thị.
闹市区的市井气息非常浓厚。
Không khí chợ búa ở khu vực sầm uất rất đậm nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây