穿梭
—
Phân tích từ 穿梭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi lại như thoi đưa
Ví dụ (3)
繁忙的马路上,车辆来往穿梭不停。
Trên đường phố bận rộn, xe cộ qua lại như thoi đưa không ngừng.
服务员在餐桌之间不停地穿梭忙碌。
Người phục vụ không ngừng đi lại tất bật giữa các bàn ăn.
织女的手指在织布机上飞快地穿梭。
Ngón tay của cô thợ dệt đưa thoi nhanh thoăn thoắt trên máy dệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây