雅致
—
Phân tích từ 雅致
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Trang nhã, nhã nhặn
Ví dụ (3)
这间茶室的装修风格非常雅致。
Phong cách trang trí của phòng trà này rất trang nhã.
她的举止大方,谈吐也很雅致。
Cử chỉ của cô ấy phóng khoáng, lời nói cũng rất nhã nhặn.
朋友送了她一套设计雅致的茶具。
Người bạn tặng cô ấy một bộ trà cụ có thiết kế trang nhã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây