飘荡
—
Gợi nhớ
Từ "飘荡" (piāo dàng) mang nghĩa "Phiêu đãng, bay bổng", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phiêu đãng, bay bổng
Ví dụ (3)
湖面上飘荡着几只小船。
Trên mặt hồ trập trùng mấy chiếc thuyền nhỏ.
Several small boats were drifting on the lake.
悠扬的笛声在夜空中飘荡。
Tiếng sáo du dương vang vọng trong bầu trời đêm.
The melodious sound of a flute drifted through the night sky.
空气中飘荡着桂花的香气。
Trong không khí thoang thoảng hương thơm hoa quế.
The fragrance of osmanthus flowers wafted through the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây